Giá vàng (XAU/EUR)
€116.58 mỗi gam · Cập nhật lần cuối: 7 Nov 2026, 00:41 UTC
Biểu đồ giá Vàng (XAU/EUR)
Lịch sử XAU/EUR
| Khoảng thời gian | Thay đổi | Thấp nhất | Cao nhất |
|---|---|---|---|
| 24 giờ | +0.00% | €3,626 | €3,626 |
| 7 ngày | — | €3,471 | €3,690 |
| 30 ngày | −1.78% | €3,469 | €3,764 |
Công cụ đổi Vàng
Giá vàng theo karatGiá theo trọng lượng hôm nay
| 1 ounce troy | €3,626 |
| 1 gam | €116.58 |
| 10 gam | €1,165.82 |
| 1 kg | €116,582 |
Về XAU/EUR
Giá giao ngay XAU/EUR từ các nhà cung cấp dữ liệu thị trường của chúng tôi, theo đơn vị và theo gam, kèm lịch sử hàng ngày và API JSON.
Liên quan
Câu hỏi thường gặp
Giá này đến từ đâu?
XAU/EUR đến từ các nhà cung cấp dữ liệu thị trường của chúng tôi. Giá bằng các tiền tệ khác USD được tính bằng giá giao ngay USD nhân với tỷ giá. Đây không phải giá tham chiếu chính thức.
Biểu đồ có dữ liệu từ bao giờ?
Biểu đồ hiển thị giá đóng cửa hàng ngày trong tối đa một năm gần nhất, kèm chế độ xem 7 và 30 ngày.
Tại sao trang hiển thị cả ounce troy và gam?
Thị trường toàn cầu niêm yết kim loại quý theo ounce troy, trong khi nhiều thị trường bán lẻ bán theo gam. API trả về cả hai từ cùng một giá giao ngay.
Tôi có thể lấy dữ liệu này qua API không?
Có. /api/v1/price/XAU/EUR trả về giá trực tiếp trên mọi gói. /api/v1/history/XAU trả về lịch sử hàng ngày trên gói Basic và Pro.
Yêu cầu
curl "https://goldapi.dev/api/v1/price/XAU/EUR" \
-H "X-API-Key: $API_KEY"
Phản hồi
{
"symbol": "XAU",
"name": "Gold",
"currency": "EUR",
"unit": "oz",
"price": 3626.12,
"gram": 116.5825,
"karat": 24,
"updatedAt": "2026-11-07T02:41:53+02:00"
}
JavaScript
const res = await fetch(
"https://goldapi.dev/api/v1/price/XAU/EUR",
{ headers: { "X-API-Key": process.env.API_KEY } }
);
const data = await res.json();
console.log(data.price);