Giá vàng theo tiền tệ
Giá vàng theo gam hôm nay cho từng karat bằng 33 loại tiền tệ, kèm API miễn phí.
Giá vàng theo gam hôm nay bằng USD
| Karat | USD mỗi gam |
|---|---|
| 24K | 130.92 |
| 22K | 120.00 |
| 21K | 114.56 |
| 18K | 98.19 |
| 14K | 76.37 |
- Giá vàng bằng Rupee Ấn ĐộTiền tệ
- Giá vàng bằng Rupiah IndonesiaTiền tệ
- Giá vàng bằng Nhân dân tệTiền tệ
- Giá vàng bằng Dirham UAETiền tệ
- Giá vàng bằng Riyal Ả Rập Xê ÚtTiền tệ
- Giá vàng bằng Bảng Ai CậpTiền tệ
- Giá vàng bằng Lira Thổ Nhĩ KỳTiền tệ
- Giá vàng bằng Đồng Việt NamTiền tệ
- Giá vàng bằng Rupee PakistanTiền tệ
- Giá vàng bằng Yên NhậtTiền tệ
- Giá vàng bằng Bảng AnhTiền tệ
- Giá vàng bằng Đô la CanadaTiền tệ
- Giá vàng bằng Đô la ÚcTiền tệ
- Giá vàng bằng Đô la SingaporeTiền tệ
- Giá vàng bằng Đô la Hồng KôngTiền tệ
- Giá vàng bằng Won Hàn QuốcTiền tệ
- Giá vàng bằng Baht TháiTiền tệ
- Giá vàng bằng Peso PhilippinesTiền tệ
- Giá vàng bằng Peso MexicoTiền tệ
- Giá vàng bằng Real BrazilTiền tệ
- Giá vàng bằng Rand Nam PhiTiền tệ
- Giá vàng bằng Franc Thụy SĩTiền tệ
- Giá vàng bằng Đô la New ZealandTiền tệ
- Giá vàng bằng Shekel IsraelTiền tệ
- Giá vàng bằng EuroTiền tệ
- Giá vàng bằng Ringgit MalaysiaTiền tệ
- Giá vàng bằng Zloty Ba LanTiền tệ
- Giá vàng bằng Koruna SécTiền tệ
- Giá vàng bằng Krona Thụy ĐiểnTiền tệ
- Giá vàng bằng Krone Na UyTiền tệ
- Giá vàng bằng Krone Đan MạchTiền tệ
- Giá vàng bằng Forint HungaryTiền tệ
- Giá vàng bằng Leu RomaniaTiền tệ
- Lịch sử giá vàng từ 2025Hướng dẫn
- Giá vàngHướng dẫn
- Giá bạcHướng dẫn
- Giá đồngHướng dẫn
- Giá bạc hôm nay mỗi gamHướng dẫn
- Quy đổi vàngHướng dẫn