Giá vàng hôm nay bằng Shekel Israel

ILS 418.22 mỗi gam, 24K +0.00%24 giờ bằng USD —7 ngày bằng USD

ILS 13,008 mỗi ounce troy · Cập nhật lần cuối: 7 Nov 2026, 01:07 UTC

Vàng 24K mỗi gram tính bằng ILS

Đang tải dữ liệu lịch sử…

Giá vàng theo karat, ILS

Karatmỗi gammỗi 10 gam
24KILS 418.22ILS 4,182.22
22KILS 383.34ILS 3,833.42
21KILS 365.94ILS 3,659.44
18KILS 313.67ILS 3,136.66
14KILS 243.95ILS 2,439.49

Công cụ đổi Vàng

Về vàng bằng Shekel Israel

Giá vàng giao ngay bằng Shekel Israel theo gam và ounce troy, cho từng karat. Giá giao ngay, chưa gồm thuế, tiền công và phần chênh của đại lý.

Câu hỏi thường gặp

Giá vàng bằng Shekel Israel hôm nay là bao nhiêu?

Trang này hiển thị giá vàng giao ngay quy đổi sang Shekel Israel. Đây chỉ là giá trị kim loại, chưa gồm thuế, tiền công và lợi nhuận của đại lý.

Các loại karat khác nhau thế nào?

Karat đo độ tinh khiết. 24K là vàng nguyên chất, còn 22K, 21K, 18K và 14K chứa 22, 21, 18 và 14 phần vàng trên 24, nên giá mỗi gam thấp hơn theo cùng tỷ lệ.

Giá này được tính thế nào?

Giá giao ngay USD mỗi ounce troy được nhân với tỷ giá ILS, chia cho 31,1035 để ra gam rồi điều chỉnh theo độ tinh khiết.

Tôi có thể lấy giá này qua API không?

Có. /api/v1/price/XAU/ILS trả về giá này trên mọi gói, kể cả Free.

Lấy giá này trong ứng dụng của bạn

Một yêu cầu GET với khóa của bạn trong header X-API-Key.

Yêu cầu

curl "https://goldapi.dev/api/v1/price/XAU/ILS" \
  -H "X-API-Key: $API_KEY"

Phản hồi

{
    "symbol": "XAU",
    "name": "Gold",
    "currency": "ILS",
    "unit": "oz",
    "price": 13008.16,
    "gram": 418.2216,
    "karat": 24,
    "updatedAt": "2026-11-07T03:11:47+02:00"
}

Vàng bằng các tiền tệ khác

Vàng bằng USD