Giá vàng hôm nay bằng Krona Thụy Điển

SEK 1,282.55 mỗi gam, 24K +0.00%24 giờ bằng USD —7 ngày bằng USD

SEK 39,892 mỗi ounce troy · Cập nhật lần cuối: 7 Nov 2026, 01:17 UTC

Vàng 24K mỗi gram tính bằng SEK

Đang tải dữ liệu lịch sử…

Giá vàng theo karat, SEK

Karatmỗi gammỗi 10 gam
24KSEK 1,282.55SEK 12,826
22KSEK 1,175.59SEK 11,756
21KSEK 1,122.23SEK 11,222
18KSEK 961.92SEK 9,619.16
14KSEK 748.11SEK 7,481.14

Công cụ đổi Vàng

Về vàng bằng Krona Thụy Điển

Giá vàng giao ngay bằng Krona Thụy Điển theo gam và ounce troy, cho từng karat. Giá giao ngay, chưa gồm thuế, tiền công và phần chênh của đại lý.

Câu hỏi thường gặp

Giá vàng bằng Krona Thụy Điển hôm nay là bao nhiêu?

Trang này hiển thị giá vàng giao ngay quy đổi sang Krona Thụy Điển. Đây chỉ là giá trị kim loại, chưa gồm thuế, tiền công và lợi nhuận của đại lý.

Các loại karat khác nhau thế nào?

Karat đo độ tinh khiết. 24K là vàng nguyên chất, còn 22K, 21K, 18K và 14K chứa 22, 21, 18 và 14 phần vàng trên 24, nên giá mỗi gam thấp hơn theo cùng tỷ lệ.

Giá này được tính thế nào?

Giá giao ngay USD mỗi ounce troy được nhân với tỷ giá SEK, chia cho 31,1035 để ra gam rồi điều chỉnh theo độ tinh khiết.

Tôi có thể lấy giá này qua API không?

Có. /api/v1/price/XAU/SEK trả về giá này trên mọi gói, kể cả Free.

Lấy giá này trong ứng dụng của bạn

Một yêu cầu GET với khóa của bạn trong header X-API-Key.

Yêu cầu

curl "https://goldapi.dev/api/v1/price/XAU/SEK" \
  -H "X-API-Key: $API_KEY"

Phản hồi

{
    "symbol": "XAU",
    "name": "Gold",
    "currency": "SEK",
    "unit": "oz",
    "price": 39891.92,
    "gram": 1282.554,
    "karat": 24,
    "updatedAt": "2026-11-07T03:19:50+02:00"
}

Vàng bằng các tiền tệ khác

Vàng bằng USD