Giá vàng hôm nay bằng Đô la Canada
CAD 5,697.33 mỗi ounce troy · Cập nhật lần cuối: 7 Nov 2026, 01:17 UTC
Vàng 24K mỗi gram tính bằng CAD
Giá vàng theo karat, CAD
| Karat | mỗi gam | mỗi 10 gam |
|---|---|---|
| 24K | CAD 183.17 | CAD 1,831.73 |
| 22K | CAD 167.90 | CAD 1,678.97 |
| 21K | CAD 160.28 | CAD 1,602.77 |
| 18K | CAD 137.38 | CAD 1,373.80 |
| 14K | CAD 106.84 | CAD 1,068.45 |
Công cụ đổi Vàng
Về vàng bằng Đô la Canada
Giá vàng giao ngay bằng Đô la Canada theo gam và ounce troy, cho từng karat. Giá giao ngay, chưa gồm thuế, tiền công và phần chênh của đại lý.
Câu hỏi thường gặp
Giá vàng bằng Đô la Canada hôm nay là bao nhiêu?
Trang này hiển thị giá vàng giao ngay quy đổi sang Đô la Canada. Đây chỉ là giá trị kim loại, chưa gồm thuế, tiền công và lợi nhuận của đại lý.
Các loại karat khác nhau thế nào?
Karat đo độ tinh khiết. 24K là vàng nguyên chất, còn 22K, 21K, 18K và 14K chứa 22, 21, 18 và 14 phần vàng trên 24, nên giá mỗi gam thấp hơn theo cùng tỷ lệ.
Giá này được tính thế nào?
Giá giao ngay USD mỗi ounce troy được nhân với tỷ giá CAD, chia cho 31,1035 để ra gam rồi điều chỉnh theo độ tinh khiết.
Tôi có thể lấy giá này qua API không?
Có. /api/v1/price/XAU/CAD trả về giá này trên mọi gói, kể cả Free.
Lấy giá này trong ứng dụng của bạn
Một yêu cầu GET với khóa của bạn trong header X-API-Key.
Yêu cầu
curl "https://goldapi.dev/api/v1/price/XAU/CAD" \
-H "X-API-Key: $API_KEY"
Phản hồi
{
"symbol": "XAU",
"name": "Gold",
"currency": "CAD",
"unit": "oz",
"price": 5697.33,
"gram": 183.1733,
"karat": 24,
"updatedAt": "2026-11-07T03:19:57+02:00"
}
Vàng bằng các tiền tệ khác
Vàng bằng USD- Rupee Ấn Độmỗi gam, 24K₹12,377+0.00%
- Rupiah Indonesiamỗi gam, 24KIDR 2,367,050+0.00%
- Nhân dân tệmỗi gam, 24KCN¥874.88+0.00%
- Dirham UAEmỗi gam, 24KAED 480.81+0.00%
- Riyal Ả Rập Xê Útmỗi gam, 24KSAR 490.95+0.00%
- Bảng Ai Cậpmỗi gam, 24KEGP 7,087.78+0.00%
- Lira Thổ Nhĩ Kỳmỗi gam, 24KTRY 6,556.03+0.00%
- Đồng Việt Nammỗi gam, 24K₫3,363,679+0.00%
- Rupee Pakistanmỗi gam, 24KPKR 36,217+0.00%
- Yên Nhậtmỗi gam, 24K¥20,664+0.00%
- Bảng Anhmỗi gam, 24K£97.26+0.00%
- Đô la Úcmỗi gam, 24KAUD 188.21+0.00%
- Đô la Singaporemỗi gam, 24KSGD 167.26+0.00%
- Đô la Hồng Kôngmỗi gam, 24KHKD 1,026.78+0.00%
- Won Hàn Quốcmỗi gam, 24K₩176,442+0.00%
- Baht Tháimỗi gam, 24KTHB 4,378.20+0.00%
- Peso Philippinesmỗi gam, 24KPHP 8,250.77+0.00%
- Peso Mexicomỗi gam, 24KMXN 2,450.59+0.00%
- Real Brazilmỗi gam, 24KBRL 715.90+0.00%
- Rand Nam Phimỗi gam, 24KZAR 2,154.02+0.00%
- Franc Thụy Sĩmỗi gam, 24KCHF 106.86+0.00%
- Đô la New Zealandmỗi gam, 24KNZD 233.50+0.00%
- Shekel Israelmỗi gam, 24KILS 418.22+0.00%
- Euromỗi gam, 24K€116.58+0.00%
- Ringgit Malaysiamỗi gam, 24KMYR 529.68+0.00%
- Zloty Ba Lanmỗi gam, 24KPLN 512.94+0.00%
- Koruna Sécmỗi gam, 24KCZK 2,835.81+0.00%
- Krona Thụy Điểnmỗi gam, 24KSEK 1,282.55+0.00%
- Krone Na Uymỗi gam, 24KNOK 1,217.34+0.00%
- Krone Đan Mạchmỗi gam, 24KDKK 871.66+0.00%
- Forint Hungarymỗi gam, 24KHUF 42,436+0.00%
- Leu Romaniamỗi gam, 24KRON 622.54+0.00%