Giá vàng hôm nay bằng Krone Đan Mạch

DKK 877.31 mỗi gam, 24K +0.00%24 giờ bằng USD —7 ngày bằng USD

DKK 27,287 mỗi ounce troy · Cập nhật lần cuối: 7 Nov 2026, 01:57 UTC

Vàng 24K mỗi gram tính bằng DKK

Đang tải dữ liệu lịch sử…

Giá vàng theo karat, DKK

Karatmỗi gammỗi 10 gam
24KDKK 877.31DKK 8,773.08
22KDKK 804.14DKK 8,041.41
21KDKK 767.64DKK 7,676.45
18KDKK 657.98DKK 6,579.81
14KDKK 511.73DKK 5,117.34

Công cụ đổi Vàng

Về vàng bằng Krone Đan Mạch

Giá vàng giao ngay bằng Krone Đan Mạch theo gam và ounce troy, cho từng karat. Giá giao ngay, chưa gồm thuế, tiền công và phần chênh của đại lý.

Câu hỏi thường gặp

Giá vàng bằng Krone Đan Mạch hôm nay là bao nhiêu?

Trang này hiển thị giá vàng giao ngay quy đổi sang Krone Đan Mạch. Đây chỉ là giá trị kim loại, chưa gồm thuế, tiền công và lợi nhuận của đại lý.

Các loại karat khác nhau thế nào?

Karat đo độ tinh khiết. 24K là vàng nguyên chất, còn 22K, 21K, 18K và 14K chứa 22, 21, 18 và 14 phần vàng trên 24, nên giá mỗi gam thấp hơn theo cùng tỷ lệ.

Giá này được tính thế nào?

Giá giao ngay USD mỗi ounce troy được nhân với tỷ giá DKK, chia cho 31,1035 để ra gam rồi điều chỉnh theo độ tinh khiết.

Tôi có thể lấy giá này qua API không?

Có. /api/v1/price/XAU/DKK trả về giá này trên mọi gói, kể cả Free.

Lấy giá này trong ứng dụng của bạn

Một yêu cầu GET với khóa của bạn trong header X-API-Key.

Yêu cầu

curl "https://goldapi.dev/api/v1/price/XAU/DKK" \
  -H "X-API-Key: $API_KEY"

Phản hồi

{
    "symbol": "XAU",
    "name": "Gold",
    "currency": "DKK",
    "unit": "oz",
    "price": 27287.36,
    "gram": 877.3083,
    "karat": 24,
    "updatedAt": "2026-11-07T04:00:21+02:00"
}

Vàng bằng các tiền tệ khác

Vàng bằng USD