Giá vàng hôm nay bằng Rupee Ấn Độ

₹12,377 mỗi gam, 24K +0.00%24 giờ bằng USD —7 ngày bằng USD

₹384,964 mỗi ounce troy · Cập nhật lần cuối: 7 Nov 2026, 00:36 UTC

Vàng 24K mỗi gram tính bằng INR

Đang tải dữ liệu lịch sử…

Giá vàng theo karat, INR

Karatmỗi gammỗi 10 gam
24K₹12,377₹123,769
22K₹11,345₹113,446
21K₹10,830₹108,298
18K₹9,282.66₹92,827
14K₹7,219.43₹72,194

Công cụ đổi Vàng

Về vàng bằng Rupee Ấn Độ

Giá vàng giao ngay bằng Rupee Ấn Độ theo gam và ounce troy, cho từng karat. Giá giao ngay, chưa gồm thuế, tiền công và phần chênh của đại lý.

Câu hỏi thường gặp

Giá vàng bằng Rupee Ấn Độ hôm nay là bao nhiêu?

Trang này hiển thị giá vàng giao ngay quy đổi sang Rupee Ấn Độ. Đây chỉ là giá trị kim loại, chưa gồm thuế, tiền công và lợi nhuận của đại lý.

Các loại karat khác nhau thế nào?

Karat đo độ tinh khiết. 24K là vàng nguyên chất, còn 22K, 21K, 18K và 14K chứa 22, 21, 18 và 14 phần vàng trên 24, nên giá mỗi gam thấp hơn theo cùng tỷ lệ.

Giá này được tính thế nào?

Giá giao ngay USD mỗi ounce troy được nhân với tỷ giá INR, chia cho 31,1035 để ra gam rồi điều chỉnh theo độ tinh khiết.

Tôi có thể lấy giá này qua API không?

Có. /api/v1/price/XAU/INR trả về giá này trên mọi gói, kể cả Free.

Lấy giá này trong ứng dụng của bạn

Một yêu cầu GET với khóa của bạn trong header X-API-Key.

Yêu cầu

curl "https://goldapi.dev/api/v1/price/XAU/INR" \
  -H "X-API-Key: $API_KEY"

Phản hồi

{
    "symbol": "XAU",
    "name": "Gold",
    "currency": "INR",
    "unit": "oz",
    "price": 384964.25,
    "gram": 12376.8789,
    "karat": 24,
    "updatedAt": "2026-11-07T02:41:27+02:00"
}

Vàng bằng các tiền tệ khác

Vàng bằng USD