Giá vàng hôm nay bằng Zloty Ba Lan

PLN 515.42 mỗi gam, 24K +0.00%24 giờ bằng USD —7 ngày bằng USD

PLN 16,031 mỗi ounce troy · Cập nhật lần cuối: 7 Nov 2026, 01:57 UTC

Vàng 24K mỗi gram tính bằng PLN

Đang tải dữ liệu lịch sử…

Giá vàng theo karat, PLN

Karatmỗi gammỗi 10 gam
24KPLN 515.42PLN 5,154.16
22KPLN 472.43PLN 4,724.31
21KPLN 450.99PLN 4,509.89
18KPLN 386.56PLN 3,865.62
14KPLN 300.64PLN 3,006.42

Công cụ đổi Vàng

Về vàng bằng Zloty Ba Lan

Giá vàng giao ngay bằng Zloty Ba Lan theo gam và ounce troy, cho từng karat. Giá giao ngay, chưa gồm thuế, tiền công và phần chênh của đại lý.

Câu hỏi thường gặp

Giá vàng bằng Zloty Ba Lan hôm nay là bao nhiêu?

Trang này hiển thị giá vàng giao ngay quy đổi sang Zloty Ba Lan. Đây chỉ là giá trị kim loại, chưa gồm thuế, tiền công và lợi nhuận của đại lý.

Các loại karat khác nhau thế nào?

Karat đo độ tinh khiết. 24K là vàng nguyên chất, còn 22K, 21K, 18K và 14K chứa 22, 21, 18 và 14 phần vàng trên 24, nên giá mỗi gam thấp hơn theo cùng tỷ lệ.

Giá này được tính thế nào?

Giá giao ngay USD mỗi ounce troy được nhân với tỷ giá PLN, chia cho 31,1035 để ra gam rồi điều chỉnh theo độ tinh khiết.

Tôi có thể lấy giá này qua API không?

Có. /api/v1/price/XAU/PLN trả về giá này trên mọi gói, kể cả Free.

Lấy giá này trong ứng dụng của bạn

Một yêu cầu GET với khóa của bạn trong header X-API-Key.

Yêu cầu

curl "https://goldapi.dev/api/v1/price/XAU/PLN" \
  -H "X-API-Key: $API_KEY"

Phản hồi

{
    "symbol": "XAU",
    "name": "Gold",
    "currency": "PLN",
    "unit": "oz",
    "price": 16031.25,
    "gram": 515.4162,
    "karat": 24,
    "updatedAt": "2026-11-07T04:00:19+02:00"
}

Vàng bằng các tiền tệ khác

Vàng bằng USD