Giá vàng hôm nay bằng Bảng Ai Cập
EGP 220,455 mỗi ounce troy · Cập nhật lần cuối: 7 Nov 2026, 01:12 UTC
Vàng 24K mỗi gram tính bằng EGP
Giá vàng theo karat, EGP
| Karat | mỗi gam | mỗi đồng bảng vàng | mỗi 10 gam |
|---|---|---|---|
| 21K | EGP 6,201.81 | EGP 49,614 | EGP 62,018 |
| 24K | EGP 7,087.78 | EGP 56,702 | EGP 70,878 |
| 22K | EGP 6,496.66 | EGP 51,973 | EGP 64,967 |
| 18K | EGP 5,315.84 | EGP 42,527 | EGP 53,158 |
| 14K | EGP 4,134.30 | EGP 33,074 | EGP 41,343 |
Công cụ đổi Vàng
Về vàng bằng Bảng Ai Cập
Giá vàng giao ngay bằng Bảng Ai Cập theo gam và ounce troy, cho từng karat. Giá giao ngay, chưa gồm thuế, tiền công và phần chênh của đại lý.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao người Ai Cập mua vàng thay vì giữ tiền tiết kiệm bằng bảng?
Đồng bảng Ai Cập đã mất giá mạnh nhiều lần từ năm 2022 và mất phần lớn sức mua so với đô la Mỹ. Vì vàng được định giá toàn cầu bằng USD, vàng giữ được giá trị thực ngay cả khi đồng bảng suy yếu, khiến vàng gram và đồng bảng vàng trở thành cách chống lạm phát dễ tiếp cận nhất với các gia đình Ai Cập. Khi EGP giảm, giá vàng tính bằng EGP tăng tương ứng.
Tuổi vàng tiêu chuẩn ở Ai Cập là bao nhiêu?
Vàng 21K, gọi là 'ayar 21' (عيار 21), là tiêu chuẩn chủ đạo trên thị trường trang sức Ai Cập. Vàng này chứa 87,5% vàng nguyên chất và được giao dịch nhiều nhất ở các khu chợ tại Cairo và Alexandria. Vàng thỏi 24K dùng để đầu tư, còn 18K có bán nhưng ít phổ biến hơn.
Đồng bảng vàng (genêh dhahab) là gì và chứa bao nhiêu vàng?
Đồng bảng vàng Ai Cập (جنيه ذهب, genêh dhahab) là đồng xu nhỏ nặng 8 gram vàng 21K (độ tinh khiết 87,5%), tương đương 7 gram vàng nguyên chất. Đây là đơn vị truyền thống để tiết kiệm và làm quà ở Ai Cập, được giao dịch hằng ngày tại các khu chợ. Cũng có đồng một phần tư và nửa bảng (2 g và 4 g).
Giá vàng EGP được tính từ giá giao ngay quốc tế như thế nào?
Giá vàng giao ngay quốc tế tính bằng USD mỗi troy ounce được đổi sang EGP theo tỷ giá USD/EGP hiện tại và mức chênh của thị trường vàng Ai Cập so với tỷ giá đó, rồi chia cho 31,1035 để có giá EGP mỗi gram. Đồng bảng yếu đi sẽ trực tiếp làm giá vàng EGP tăng, nên vàng là công cụ phòng hộ tự nhiên cho người tiết kiệm Ai Cập.
Mua vàng ở Ai Cập có chịu thuế VAT không?
Thuế đối với vàng ở Ai Cập tùy thuộc vào sản phẩm và có thể thay đổi. Giá trên trang này chưa gồm thuế và tiền công, vì vậy hãy hỏi người bán xem giá báo đã gồm VAT và tiền công hay chưa.
Các chợ vàng chính ở Ai Cập nằm ở đâu?
Chợ Khan el-Khalili trong khu Hồi giáo lịch sử của Cairo là chợ vàng nổi tiếng nhất, có từ thế kỷ 14. Alexandria cũng có chợ vàng riêng ở khu trung tâm. Cả hai thành phố đều có nhiều tiệm vàng được cấp phép và cơ sở kiểm định độ tinh khiết trước khi bán.
Tôi có thể theo dõi giá vàng EGP để lập ngân sách hoặc kế hoạch tài chính không?
Có. Trang này cung cấp mức tham chiếu EGP/gram hiện tại, và API cho bạn cùng mức giá đó để dùng trong tính toán của riêng bạn.
Tôi có thể lấy giá vàng Ai Cập qua API không?
Có. /api/v1/price/XAU/EGP trả về giá mỗi ounce và mỗi gram bằng EGP ở mọi gói, kể cả gói Miễn phí. Thêm ?karat=21 cho vàng 21K.
Đồng bảng vàng Ai Cập: 8 gram vàng 21K
Đồng bảng vàng Ai Cập, hay gineih dahab, chứa 8 gram vàng 21K. Độ tinh khiết 87,5% nghĩa là 7 gram vàng nguyên chất, nên giá trị kim loại của nó bằng giá gram 21K hôm nay nhân 8.
Đồng xu của tiệm vàng đắt hơn giá trị kim loại vì người bán cộng thêm tiền công cho mỗi đồng. Khoản này khác nhau tùy người bán và không được tính ở đây.
Nửa bảng và một phần tư bảng được tính theo cùng cách với 4 và 2 gram vàng 21K.
Giá 21K bằng 87,5% giá vàng nguyên chất. Để tính giá một đồng xu, hãy nhân giá mỗi gram với trọng lượng tính bằng gram.
| Đồng bảng vàng | Cơ sở | |
|---|---|---|
| Từ giá giao ngay, 21K × 8 g | EGP 49,614 | Giao ngay, 7 Nov 2026, 01:12 UTC |
Lấy giá này trong ứng dụng của bạn
Một yêu cầu GET với khóa của bạn trong header X-API-Key.
Yêu cầu
curl "https://goldapi.dev/api/v1/price/XAU/EGP" \
-H "X-API-Key: $API_KEY"
Phản hồi
{
"symbol": "XAU",
"name": "Gold",
"currency": "EGP",
"unit": "oz",
"price": 220454.85,
"gram": 7088,
"gramBuy": 7102,
"gramSell": 7074,
"karat": 24,
"updatedAt": "2026-11-07T03:13:11+02:00"
}
Vàng bằng các tiền tệ khác
Vàng bằng USD- Rupee Ấn Độmỗi gam, 24K₹12,377+0.00%
- Rupiah Indonesiamỗi gam, 24KIDR 2,367,050+0.00%
- Nhân dân tệmỗi gam, 24KCN¥874.88+0.00%
- Dirham UAEmỗi gam, 24KAED 480.81+0.00%
- Riyal Ả Rập Xê Útmỗi gam, 24KSAR 490.95+0.00%
- Lira Thổ Nhĩ Kỳmỗi gam, 24KTRY 6,556.03+0.00%
- Đồng Việt Nammỗi gam, 24K₫3,363,679+0.00%
- Rupee Pakistanmỗi gam, 24KPKR 36,217+0.00%
- Yên Nhậtmỗi gam, 24K¥20,664+0.00%
- Bảng Anhmỗi gam, 24K£97.26+0.00%
- Đô la Canadamỗi gam, 24KCAD 183.17+0.00%
- Đô la Úcmỗi gam, 24KAUD 188.21+0.00%
- Đô la Singaporemỗi gam, 24KSGD 167.26+0.00%
- Đô la Hồng Kôngmỗi gam, 24KHKD 1,026.78+0.00%
- Won Hàn Quốcmỗi gam, 24K₩176,442+0.00%
- Baht Tháimỗi gam, 24KTHB 4,378.20+0.00%
- Peso Philippinesmỗi gam, 24KPHP 8,250.77+0.00%
- Peso Mexicomỗi gam, 24KMXN 2,450.59+0.00%
- Real Brazilmỗi gam, 24KBRL 715.90+0.00%
- Rand Nam Phimỗi gam, 24KZAR 2,154.02+0.00%
- Franc Thụy Sĩmỗi gam, 24KCHF 106.86+0.00%
- Đô la New Zealandmỗi gam, 24KNZD 233.50+0.00%
- Shekel Israelmỗi gam, 24KILS 418.22+0.00%
- Euromỗi gam, 24K€116.58+0.00%
- Ringgit Malaysiamỗi gam, 24KMYR 529.68+0.00%
- Zloty Ba Lanmỗi gam, 24KPLN 512.94+0.00%
- Koruna Sécmỗi gam, 24KCZK 2,835.81+0.00%
- Krona Thụy Điểnmỗi gam, 24KSEK 1,282.55+0.00%
- Krone Na Uymỗi gam, 24KNOK 1,217.34+0.00%
- Krone Đan Mạchmỗi gam, 24KDKK 871.66+0.00%
- Forint Hungarymỗi gam, 24KHUF 42,436+0.00%
- Leu Romaniamỗi gam, 24KRON 622.54+0.00%