Giá vàng hôm nay bằng Franc Thụy Sĩ

CHF 106.86 mỗi gam, 24K +0.00%24 giờ bằng USD —7 ngày bằng USD

CHF 3,323.58 mỗi ounce troy · Cập nhật lần cuối: 7 Nov 2026, 01:07 UTC

Vàng 24K mỗi gram tính bằng CHF

Đang tải dữ liệu lịch sử…

Giá vàng theo karat, CHF

Karatmỗi gammỗi 10 gam
24KCHF 106.86CHF 1,068.55
22KCHF 97.94CHF 979.44
21KCHF 93.50CHF 934.99
18KCHF 80.14CHF 801.42
14KCHF 62.33CHF 623.29

Công cụ đổi Vàng

Về vàng bằng Franc Thụy Sĩ

Giá vàng giao ngay bằng Franc Thụy Sĩ theo gam và ounce troy, cho từng karat. Giá giao ngay, chưa gồm thuế, tiền công và phần chênh của đại lý.

Câu hỏi thường gặp

Giá vàng bằng Franc Thụy Sĩ hôm nay là bao nhiêu?

Trang này hiển thị giá vàng giao ngay quy đổi sang Franc Thụy Sĩ. Đây chỉ là giá trị kim loại, chưa gồm thuế, tiền công và lợi nhuận của đại lý.

Các loại karat khác nhau thế nào?

Karat đo độ tinh khiết. 24K là vàng nguyên chất, còn 22K, 21K, 18K và 14K chứa 22, 21, 18 và 14 phần vàng trên 24, nên giá mỗi gam thấp hơn theo cùng tỷ lệ.

Giá này được tính thế nào?

Giá giao ngay USD mỗi ounce troy được nhân với tỷ giá CHF, chia cho 31,1035 để ra gam rồi điều chỉnh theo độ tinh khiết.

Tôi có thể lấy giá này qua API không?

Có. /api/v1/price/XAU/CHF trả về giá này trên mọi gói, kể cả Free.

Lấy giá này trong ứng dụng của bạn

Một yêu cầu GET với khóa của bạn trong header X-API-Key.

Yêu cầu

curl "https://goldapi.dev/api/v1/price/XAU/CHF" \
  -H "X-API-Key: $API_KEY"

Phản hồi

{
    "symbol": "XAU",
    "name": "Gold",
    "currency": "CHF",
    "unit": "oz",
    "price": 3323.58,
    "gram": 106.8556,
    "karat": 24,
    "updatedAt": "2026-11-07T03:11:33+02:00"
}

Vàng bằng các tiền tệ khác

Vàng bằng USD